Extension phân tích trang qua 12 tab chuyên sâu. Dưới đây là tóm tắt từng tab theo nhóm.
Nhóm Core: hiệu năng và kỹ thuật
Performance (Hiệu năng)
Đo tốc độ và trải nghiệm tải trang theo Core Web Vitals, cả dữ liệu thực từ người dùng (Field Data, CrUX) và dữ liệu phòng lab (Lab Data, Lighthouse), cho cả Mobile và Desktop.
| Chỉ số | Tốt | Cần cải thiện | Kém |
|---|---|---|---|
| LCP (thời gian hiển thị nội dung lớn nhất) | dưới 2.5s | tới 4s | trên 4s |
| INP (độ trễ phản hồi thao tác) | dưới 200ms | tới 500ms | trên 500ms |
| CLS (độ ổn định bố cục) | dưới 0.1 | tới 0.25 | trên 0.25 |
Technical (Kỹ thuật)
Kiểm tra Crawl và Index (HTTPS, canonical, sitemap, robots.txt, hreflang, viewport, charset, doctype, HTML lang, tỉ lệ text/HTML, favicon, redirect), Bảo mật (CSP, X-Frame-Options, HSTS), Khả năng tiếp cận (ARIA, tương phản màu, focus), và chất lượng mã, render, font/CSS.
Domain (Tên miền)
Domain Authority của Moz (DA, PA, Spam Score, lịch sử 12 tháng), số referring domain và backlink, thông tin đăng ký (tuổi domain, ngày tạo, DNS, nameserver), và dữ liệu SEMrush nếu có.
Nhóm Content: nội dung và từ khóa
Meta Tags
Title (lý tưởng 10-60 ký tự), Description (lý tưởng 70-160 ký tự), Open Graph, Twitter Card, và SERP Preview mô phỏng cách trang hiển thị trên Google.
Structured Data
Các @type phát hiện được (Article, Product, FAQ, Organization, WebSite, Person), schema chính và schema thực thể, schema đặc biệt (Speakable, ImageObject, BreadcrumbList), kiểm tra hợp lệ JSON-LD, và sameAs tới Wikipedia/Wikidata.
Headings (Tiêu đề)
H1 nên có đúng 1 (lý tưởng 20-70 ký tự), H2 nên từ 3 mục trở lên, có H2 thì nên có H3. Hiển thị cây phân cấp H1 tới H3 và kiểm tra heading có ID để deep-link.
Keywords (Từ khóa)
Mật độ từ khóa theo cụm 1, 2, 3 từ; cảnh báo nhồi nhét khi mật độ trên 3%; kiểm tra từ khóa trong Title có xuất hiện ở nội dung; độ đa dạng và in đậm.
Content (Nội dung)
Độ dễ đọc (số từ, cấu trúc câu, cấp độ Flesch-Kincaid, độ dài đoạn, khả năng quét), có hỗ trợ đo riêng cho tiếng Việt. Tín hiệu E-E-A-T: tác giả và tiểu sử, ngày đăng/cập nhật, nguồn dẫn, tín hiệu chuyên môn và tin cậy, độ mới.
Nhóm Chuyển đổi, Media, Liên kết, Social
Conversion (Chuyển đổi)
CTA và above-fold, tín hiệu tin cậy (đánh giá, đổi trả, badge thanh toán, hotline, trang liên hệ, Zalo), điều hướng và UX, và form (nhãn trường, autocomplete, số trường tối ưu 1 đến 7).
Media (Hình ảnh)
Độ phủ alt text, mô tả duy nhất, kích thước hợp lý, tải thông minh (lazy-loading), định dạng hiện đại (WebP/AVIF), và không có ảnh lỗi. Có bảng chi tiết từng ảnh.
Links (Liên kết)
Chấm điểm liên kết (link sạch, internal link mục tiêu 5+, đa dạng anchor, cân bằng outbound), bảng liên kết kèm rel, và chất lượng trích dẫn. 3 domain khác nhau trở lên là tín hiệu uy tín mạnh cho AI search.
Social (Mạng xã hội)
Hồ sơ mạng xã hội (mục tiêu 3 nền tảng trở lên), schema coverage trong Organization, nút chia sẻ, và Social Preview cho Facebook, LinkedIn, Twitter.

